Nhu cầu vốn lớn cho tăng trưởng, hạ tầng, chuyển dịch năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu đang đặt ra yêu cầu đa dạng hóa các kênh huy động vốn, trong bối cảnh tín dụng ngân hàng đã ở mức cao.
Phát biểu tại sự kiện ACCA - VIFC Forum 2026 ngày 17/09 ở TPHCM, ông Tim Evans - Tổng Giám đốc HSBC Việt Nam cho rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, kéo theo nhu cầu vốn đáng kể.
Theo ông, để hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế 1,100 tỷ USD vào năm 2040, Việt Nam cần huy động lượng vốn lớn cho quá trình phát triển.
Riêng ứng phó và thích ứng với biến đổi khí hậu có thể cần khoảng 400 tỷ USD đến năm 2040. Ông dẫn số liệu World Bank cho biết Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. Trong kịch bản mực nước biển dâng 1m, có tới 30 triệu người có thể bị ảnh hưởng mỗi năm, với thiệt hại tiềm năng tương đương 6.8% GDP.
Bên cạnh biến đổi khí hậu, nhu cầu vốn còn đến từ phát triển hạ tầng và chuyển dịch năng lượng. Theo ông Evans, quy mô nhu cầu này cho thấy Việt Nam không thể chỉ dựa vào hệ thống ngân hàng để cung cấp vốn cho nền kinh tế.
Tín dụng ngân hàng ở mức 140-150% GDP
Theo ông Evans, tỷ lệ tín dụng/GDP của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện khoảng 140-150%. Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa được khai thác đầy đủ và thị trường cổ phiếu vẫn đang trong quá trình phát triển.
Từ đó, ông cho rằng Việt Nam cần mở rộng các kênh dẫn vốn để giảm sự phụ thuộc vào ngân hàng. Một trong những hướng được đề cập là tiếp cận các thị trường vốn quốc tế.
Ông Evans cho biết Việt Nam từng huy động vốn trên thị trường nợ quốc tế cách đây khoảng 12-15 năm, với một đợt phát hành trái phiếu Chính phủ quốc tế trị giá 1 tỷ USD, kỳ hạn 10 năm và khoản trái phiếu này đã được thanh toán đầy đủ.
Theo ông, Việt Nam đang được nhắc đến với khả năng tiếp tục huy động vốn trên thị trường nợ quốc tế, có thể thêm khoảng 1 tỷ USD. Việc đa dạng hóa nguồn vay, theo ông, có thể giúp giảm chi phí vốn và tạo thêm dư địa về cấu trúc tài chính.
1/5 khách hàng doanh nghiệp sẵn sàng huy động vốn ở nước ngoài
Theo ông Evans, khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế không còn chỉ dành cho những tập đoàn lớn. Ông cho biết khoảng 20%, tương đương 1/5 khách hàng doanh nghiệp của HSBC Việt Nam, hiện có khả năng và mức độ sẵn sàng để huy động vốn ở nước ngoài nếu lựa chọn.
Nhóm khách hàng này gồm các tập đoàn lớn, doanh nghiệp quy mô trung bình và các doanh nghiệp thuộc những lĩnh vực kinh tế mới. Theo ông, nhà đầu tư quốc tế đang quan tâm đến các doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực y tế, giáo dục, công nghệ thông tin và FinTech tìm kiếm nguồn vốn để mở rộng hoạt động.
Ông cũng cho biết một số khoản vay hợp vốn dành cho bên vay Việt Nam từng được đăng ký vượt mức từ 3-5 lần. Các ngân hàng thương mại nước ngoài trước đây ít quan tâm đến Việt Nam hiện đã tích cực tìm kiếm cơ hội tham gia các thương vụ tại thị trường này.
Doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế
Theo ông Evans, để tiếp cận nguồn vốn quốc tế, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu cao hơn về đánh giá rủi ro, minh bạch tài chính và quản trị.
Một đánh giá tín nhiệm độc lập từ các tổ chức quốc tế có thể giúp tăng độ tin cậy đối với tình hình tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư quốc tế yêu cầu mức độ minh bạch tài chính cao hơn so với việc chỉ áp dụng các chuẩn mực kế toán trong nước.
Ông cho rằng việc áp dụng IFRS giúp thông tin tài chính của doanh nghiệp rõ ràng hơn đối với thị trường quốc tế. Quản trị doanh nghiệp và công bố thông tin cũng là những yếu tố được nhà đầu tư quan tâm khi đánh giá khả năng huy động vốn.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần xây dựng khung ESG rõ ràng với những chỉ tiêu có thể theo dõi. Theo ông Evans, trong bối cảnh nhà đầu tư ngày càng chú ý đến rủi ro greenwashing, việc công bố thông tin ESG minh bạch là yêu cầu quan trọng khi tiếp cận dòng vốn quốc tế.
AI ngày càng được đưa vào đánh giá doanh nghiệp
Ông Evans cho biết trong khoảng 2 năm qua, việc ứng dụng công nghệ số và AI ngày càng được đưa vào quá trình đánh giá doanh nghiệp của nhà đầu tư.
Các vấn đề được đặt ra gồm doanh nghiệp có chiến lược phù hợp với sự phát triển của AI hay không, có đầu tư vào công nghệ để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn hay không và có chuyển dịch sang các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn hay không.
Theo ông, việc xây dựng cơ cấu vốn phù hợp, cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và nợ, cũng góp phần nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn nước ngoài.
Mai Quốc
FILI