Tuy nhiên, điều đáng quan tâm có lẽ không chỉ nằm ở những thứ hạng quốc tế. Quan trọng hơn, Trung tâm Tài chính Quốc tế được kỳ vọng sẽ đóng vai trò gì trong quá trình phát triển của nền kinh tế Việt Nam? Chỉ là nơi thu hút thêm các ngân hàng, quỹ đầu tư và định chế tài chính quốc tế, hay sẽ trở thành một động lực để nâng cấp cấu trúc tài chính, cải thiện chất lượng phân bổ nguồn lực và từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng?
Hai mục tiêu này có liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Một trung tâm tài chính có thể thành công nếu thu hút được nhiều tổ chức quốc tế, nhiều giao dịch và nhiều dòng vốn. Nhưng dưới góc độ phát triển, điều quan trọng hơn là trung tâm đó có giúp nền kinh tế tiếp cận được những nguồn vốn phù hợp hơn, dài hạn hơn và hiệu quả hơn hay không.
Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ yếu của nền kinh tế Việt Nam. Khi doanh nghiệp cần mở rộng sản xuất, đầu tư dự án hay bổ sung vốn lưu động, lựa chọn đầu tiên thường vẫn là tín dụng ngân hàng. Khi nền kinh tế cần thúc đẩy tăng trưởng, công cụ được sử dụng nhiều nhất cũng là mở rộng tín dụng.
Mô hình này đã góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng của Việt Nam trong thời gian qua. Trong bối cảnh thị trường vốn còn đang phát triển, ngân hàng có thể xem là định chế có khả năng huy động tiết kiệm trong xã hội và chuyển hóa thành vốn đầu tư hiệu quả nhất.
Nhưng khi nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển mới, nhu cầu về vốn cũng thay đổi. Những dự án hạ tầng quy mô lớn, chuyển đổi xanh, công nghệ cao, bán dẫn, kinh tế số hay đổi mới sáng tạo đều cần nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn, khả năng chia sẻ rủi ro tốt hơn và các công cụ tài chính đa dạng hơn.
Trong khi đó, phần lớn nguồn vốn của ngân hàng vẫn là tiền gửi có kỳ hạn tương đối ngắn. Điều này khiến hệ thống ngân hàng phải đảm nhận nhiều vai trò hơn khả năng vốn có của mình.
Nói cách khác, vấn đề không phải là ngân hàng làm chưa tốt. Vấn đề là nền kinh tế đang phát triển nhanh hơn, phức tạp hơn so với cấu trúc tài chính hiện có.
Đó cũng là lý do Trung tâm Tài chính Quốc tế nên được nhìn nhận như một bước đi nhằm đa dạng hóa hệ thống tài chính, chứ không đơn thuần là một dự án thu hút vốn đầu tư.
Việt Nam không chỉ cần nhiều vốn hơn. Điều quan trọng hơn là cần nhiều loại vốn khác nhau.
Tín dụng ngân hàng phù hợp với nhu cầu vốn lưu động và nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh truyền thống. Nhưng để phát triển hạ tầng, năng lượng, đổi mới sáng tạo hay các ngành công nghệ mới, nền kinh tế còn cần thị trường trái phiếu phát triển hơn, các quỹ đầu tư dài hạn, quỹ hưu trí, bảo hiểm, vốn cổ phần, quỹ đầu tư mạo hiểm và các công cụ tài chính xanh.
Nếu Trung tâm Tài chính Quốc tế góp phần hình thành được hệ sinh thái đó, ý nghĩa của dự án sẽ vượt xa việc thu hút thêm các định chế tài chính nước ngoài.
Khi đó, thành công không nên chỉ được đo bằng số lượng tổ chức mở văn phòng hay quy mô giao dịch. Những chỉ tiêu đáng quan tâm hơn là doanh nghiệp có tiếp cận vốn dài hạn thuận lợi hơn hay không, thị trường vốn có minh bạch hơn hay không, các dự án hạ tầng có huy động được nhiều nguồn lực tư nhân hơn hay không và rủi ro có được phân bổ cân bằng hơn trong toàn hệ thống tài chính hay không.
Muốn đạt được những mục tiêu đó, ưu đãi về thuế hay hạ tầng hiện đại mới chỉ là điều kiện cần.
Tài chính quốc tế vận hành trên nền tảng của niềm tin. Các nhà đầu tư luôn quan tâm đến khả năng thực thi hợp đồng, cơ chế giải quyết tranh chấp, tính ổn định của chính sách, mức độ bảo vệ nhà đầu tư và năng lực giám sát của cơ quan quản lý.
Chính vì vậy, Trung tâm Tài chính Quốc tế cũng là cơ hội để tiếp tục hoàn thiện chất lượng thể chế.
Nếu được thiết kế tốt, đây có thể trở thành nơi thử nghiệm những chuẩn mực mới về quản trị doanh nghiệp, công bố thông tin, giải quyết tranh chấp và quản lý rủi ro tài chính. Những kinh nghiệm thành công từ trung tâm sau đó có thể từng bước lan tỏa sang toàn bộ hệ thống tài chính trong nước.
Đó có lẽ là giá trị lâu dài nhất của dự án.
Một khía cạnh khác cũng cần được lưu ý là mối liên hệ giữa tài chính và chiến lược phát triển công nghiệp.
Trong giai đoạn tới, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển các ngành công nghệ cao, chuyển đổi số, bán dẫn, năng lượng sạch và hạ tầng hiện đại. Những lĩnh vực này đều đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro cao hơn các dự án truyền thống.
Điều đó có nghĩa là chính sách công nghiệp và chính sách tài chính cần được thiết kế đồng bộ hơn. Nhà nước có thể đóng vai trò kiến tạo môi trường, hoàn thiện thể chế và định hướng ưu tiên phát triển, trong khi thị trường đảm nhận chức năng đánh giá rủi ro, định giá vốn và lựa chọn dự án hiệu quả. Khi hai yếu tố này bổ sung cho nhau, nguồn lực xã hội mới có thể được phân bổ hiệu quả hơn.
Dĩ nhiên, bất kỳ trung tâm tài chính nào trên thế giới cũng đều phải đối mặt với những thách thức trong quá trình hình thành.
Điều quan trọng là tránh để Trung tâm Tài chính Quốc tế chỉ phát triển như một khu vực có ưu đãi đặc biệt nhưng ít tạo được tác động lan tỏa đối với phần còn lại của nền kinh tế. Thành công lâu dài sẽ đến khi những cải cách về pháp luật, quản trị và thị trường vốn được mở rộng ra ngoài phạm vi của trung tâm, góp phần nâng cao chất lượng của toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam.
Việc đặt mục tiêu vào nhóm 75 trung tâm tài chính hàng đầu thế giới trước năm 2035 vì vậy mang ý nghĩa tích cực. Một mục tiêu lượng hóa sẽ giúp quá trình triển khai có định hướng rõ ràng hơn và tạo động lực để các cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư, thị trường vốn và năng lực quản trị.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy thứ hạng chỉ là kết quả cuối cùng. Điều quan trọng hơn là chất lượng của hệ thống tài chính và khả năng phục vụ nền kinh tế thực. Khi thể chế được cải thiện, thị trường vận hành minh bạch hơn và nguồn vốn được phân bổ hiệu quả hơn, việc cải thiện vị trí trên các bảng xếp hạng sẽ đến như một hệ quả tự nhiên.
Trong nhiều năm, chúng ta thường đặt câu hỏi Việt Nam cần bao nhiêu vốn để phát triển. Có lẽ đã đến lúc đặt thêm một câu hỏi khác: Việt Nam cần một hệ thống tài chính như thế nào để sử dụng đồng vốn hiệu quả hơn trong các chiến lược phát triển công nghiệp mới. Giá trị của một Trung tâm Tài chính Quốc tế sẽ không nằm ở số lượng tòa nhà văn phòng hay số định chế tài chính hiện diện. Giá trị lớn nhất của nó sẽ được đo bằng khả năng giúp đồng vốn đi đúng nơi cần đến, hỗ trợ những doanh nghiệp có tiềm năng phát triển và góp phần tạo dựng một nền kinh tế có sức cạnh tranh cao hơn. Nếu làm được điều đó, Trung tâm Tài chính Quốc tế sẽ không chỉ là một dự án của ngành tài chính, mà sẽ trở thành một dấu mốc trong quá trình hiện đại hóa mô hình phát triển của Việt Nam.