Khi lợi nhuận ngân hàng tăng nhưng biên lãi ròng thu hẹp

2026-07-29 09:03:00

Danh mục: Tài chính ngân hàng

Khi lợi nhuận ngân hàng tăng nhưng biên lãi ròng thu hẹp

Lợi nhuận tăng nhưng biên lãi ròng thu hẹp, như vậy tiền đang đến từ đâu? Và quan trọng hơn: Ai đang trả cái giá mà các báo cáo tài chính vẫn chưa phản ánh đầy đủ?

Mùa công bố kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 đã mang đến những con số gây ngạc nhiên cho giới phân tích: VPBank lãi trước thuế 18,880 tỷ đồng, Techcombank tăng 22.5%, ACB vượt 10,700 tỷ đồng. Nhìn vào những con số đẹp đẽ đó, dễ để có thể cảm thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trong một giai đoạn thịnh vượng. Nhưng cùng lúc đó, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) phát đi một tín hiệu ngược chiều hoàn toàn: biên lãi thuần (NIM) toàn ngành đã suy giảm về mức thấp nhất trong nhiều năm, trong khi lãi suất huy động thực tế đã leo lên 9.2%/năm tại nhiều ngân hàng. Lợi nhuận tăng nhưng biên lãi ròng thu hẹp, như vậy tiền đang đến từ đâu? Và quan trọng hơn: Ai đang trả cái giá mà các báo cáo tài chính vẫn chưa phản ánh đầy đủ?

Nghịch lý: Tiền đến từ đâu?

Trước khi tìm câu trả lời, chúng ta cần hiểu rõ cơ chế. Lợi nhuận từ cho vay ngân hàng về cơ bản được tạo ra từ ba yếu tố: NIM nhân với dư nợ cho vay, trừ đi chi phí rủi ro và chi phí vận hành. Khi NIM thu hẹp, chỉ có hai cách giữ lợi nhuận: hoặc tăng dư nợ đủ mạnh để bù đắp, hoặc giảm chi phí rủi ro. Hiện tại, phương án thứ nhất đang được dùng triệt để, trong khi phương án thứ hai đang đi ngược chiều.

Số liệu xác nhận điều này khá rõ ràng. Theo VietstockFinance, NIM bình quân của 28 ngân hàng niêm yết năm 2025 chỉ đạt 2.93%, giảm từ mức 3.26% của năm 2024, và tiếp tục trượt xuống còn 2.87% trong quý 1/2026 với 24 trong số 28 ngân hàng ghi nhận NIM sụt giảm. Trong khi đó, hơn 14 triệu tỷ đồng được bơm vào nền kinh tế chỉ trong nửa đầu năm 2026, đưa dư nợ tín dụng toàn hệ thống vượt 20 triệu tỷ đồng, tăng 7.73%. Tín dụng tăng mạnh đang làm cái việc mà NIM không còn làm được, và đó chính là toàn bộ bí quyết của những con số lợi nhuận đẹp đang được công bố.

Vấn đề không phải là mô hình này sai về mặt kỹ thuật. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao và chất lượng tài sản còn kiểm soát được, tăng quy mô tín dụng để bù biên là lựa chọn hợp lý. Vấn đề là mô hình này đang chạy sát giới hạn. Một khi chạy sát giới hạn, những rủi ro tưởng chừng ẩn đang bắt đầu lộ ra.

Ba người đang trả giá

Người trả giá thứ nhất - Nhóm ngân hàng quy mô vừa nhỏ: Cuộc đua huy động đang phân hóa hệ thống theo một cách khắc nghiệt. Nhóm ngân hàng lớn tiếp cận được vốn quốc tế với chi phí thấp hơn: VPBank vay hợp vốn 1.44 tỷ USD, HDBank 721 triệu USD, SeABank 50 triệu USD chỉ trong vài tuần (7/2026). Trong khi đó, nhóm tầm trung phải cạnh tranh huy động nội địa với lãi suất ngày càng leo thang. Chứng chỉ tiền gửi của BVBank lên đến 8.2%/năm, lãi suất thực tế tại nhiều ngân hàng đã vượt 9%/năm.

Kết quả là, NIM của nhiều ngân hàng tầm trung đang chịu sức ép kép: Chi phí vốn tăng lên trong khi khả năng mở rộng biên lãi cho vay bị hạn chế bởi mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng. Theo VNBA, lợi suất tài sản giảm do nợ quá hạn hình thành ròng gia tăng, cùng với chi phí huy động tăng, là hai nguyên nhân chính khiến NIM suy giảm. Sacombank phản ánh khá rõ xu hướng này khi lợi nhuận quý 2 dự kiến giảm gần một nửa và tỷ lệ nợ xấu có thể lên khoảng 5.6%. Tuy nhiên, bức tranh chung của ngành vẫn khá tích cực nhờ kết quả vượt trội của các ngân hàng đầu ngành, khiến chỉ số cổ phiếu ngân hàng chưa phản ánh đầy đủ áp lực đang gia tăng ở nhóm ngân hàng quy mô trung bình.

Người trả giá thứ hai - Doanh nghiệp vừa và nhỏ: NIM mỏng không có nghĩa chi phí vay rẻ đi với người đi vay phổ thông. Nghịch lý đang diễn ra: lãi suất huy động tăng đẩy chi phí vốn đầu vào lên, dù NIM hẹp hơn, lãi suất cho vay vẫn không thể giảm đủ để bù lại. Doanh nghiệp FDI lớn có thể tiếp cận vốn ngoại tệ với chi phí thấp hơn. Doanh nghiệp SME nội địa thì không, và đây chính là khu vực chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam (Bộ Tài chính, 7/2026). Khi chi phí vốn thực tế của SME tăng đúng lúc nền kinh tế cần họ tăng tốc nhất, đây là điểm nghẽn mà không một con số lợi nhuận ngân hàng nào phản ánh được.

Người trả giá thứ ba - Hệ thống tích lũy rủi ro ẩn: Đây là người trả giá ít hữu hình nhất nhưng có tác động dài hạn nhất. VNBA cảnh báo rủi ro lớn nhất hiện nay nằm ở sự gia tăng nhanh của nợ nhóm 2 - các khoản nợ quá hạn từ 90-180 ngày hoặc có dấu hiệu suy giảm khả năng thu hồi. Nhắc lại dữ liệu cũ: trong quý 3/2025, quy mô nợ nhóm 2 tăng thêm hơn 50,000 tỷ đồng, đảo chiều hoàn toàn so với xu hướng giảm trong quý trước. Nợ nhóm 2 tăng hôm nay là nợ xấu của một đến hai quý sắp tới. Chu kỳ trễ này là lý do tại sao báo cáo lợi nhuận nửa đầu năm 2026 trông đẹp trong khi tín hiệu cảnh báo sớm đang rung lên trong một bối cảnh khác.

Nói thêm, Ngân hàng Thế giới cảnh báo hệ thống ngân hàng Việt Nam đang đối mặt áp lực thanh khoản gia tăng trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tập trung mạnh vào bất động sản, tỷ lệ đòn bẩy doanh nghiệp ở mức cao và môi trường quốc tế ngày càng biến động. Cảnh báo từ WB và VNBA đến từ hai góc độ giám sát khác nhau nhưng chỉ vào cùng một điểm: rủi ro đang tích lũy bên dưới bề mặt của những con số lợi nhuận hấp dẫn.

Phân hóa "hai tốc độ" và ảo giác của số trung bình

Nhìn vào số liệu tổng hợp toàn ngành với NIM bình quân 2.87%, nợ xấu khoảng 2.3%, tín dụng tăng 7.73%, thì mọi thứ trông có thể kiểm soát được. Nhưng đây là ảo giác của số trung bình. Phân phối bên dưới đang kể một câu chuyện rất khác.

Nhóm ngân hàng lớn có nền tảng vốn mạnh đang tiếp cận dòng vốn quốc tế, củng cố CAR, kiểm soát nợ xấu tốt, và bứt xa dần. VPBank dẫn đầu toàn ngành về NIM với 5.58%, tiếp theo là HDBank 4.67%, MB 3.89% và Techcombank 3.67%. Nhóm ngân hàng tầm trung đang bước vào vòng xoáy tự suy yếu: lãi suất đầu vào cao hơn, biên lợi nhuận mỏng hơn, dự phòng lớn hơn, khó huy động vốn hơn.

Điều đáng lo không phải là sự phân hóa tự thân, mà là cơ chế giám sát đang nhìn vào số trung bình toàn ngành có thể sẽ bỏ qua rủi ro tích lũy ở nhóm yếu hơn, cho đến khi rủi ro đó lộ ra dưới dạng các tình huống cụ thể.

Ba câu hỏi chính sách không thể hoãn

Không phải mọi vấn đề đều cần được giải quyết ngay, nhưng có ba câu hỏi cần được đặt ra trước khi chúng tự trả lời theo cách thị trường không chờ đợi.

Câu hỏi thứ nhất về minh bạch thông tin: khoảng cách giữa lãi suất niêm yết công khai (7.3-7.8%) và lãi suất thực tế (9.2%) đang ngày càng rộng. Người gửi tiền nhỏ lẻ nhìn vào bảng niêm yết không thấy được mức lãi suất mà khách hàng lớn đang hưởng. Đây không đơn thuần là vấn đề cạnh tranh, mà là vấn đề công bằng trong tiếp cận tài chính, đặc biệt khi chênh lệch lên đến gần 2 phần trăm.

Câu hỏi thứ hai về chỉ báo giám sát: nếu cơ quan quản lý đang theo dõi NIM trung bình và nợ xấu tổng hợp, liệu họ có nhìn thấy nợ nhóm 2 đang tăng và mức độ phân hóa giữa hai nhóm ngân hàng không? Phân phối rủi ro quan trọng hơn số trung bình rủi ro, và hai con số đó đang ngày càng khác nhau.

Câu hỏi thứ ba là rủi ro phát sinh từ dòng vốn ngoại tệ. Gần 2.2 tỷ USD đã được bơm vào hệ thống chỉ trong vài tuần. Trong khi đó, Thông tư 08/2026 cho phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số LDR, qua đó giúp nhóm ngân hàng quốc doanh giảm áp lực thanh khoản và mở rộng dư địa tín dụng. Những điều chỉnh kỹ thuật này có thể tạo thêm thời gian cho hệ thống, nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn là liệu lượng ngoại tệ được hấp thụ hôm nay có làm gia tăng rủi ro tỷ giá trên bảng cân đối trong tương lai, khi nhu cầu tín dụng của nền kinh tế chủ yếu vẫn là bằng VND.

Khi quy mô không còn đủ để bù biên

Mô hình "tăng quy mô tín dụng để bù NIM thu hẹp" có hai giới hạn rõ ràng. Thứ nhất, LDR toàn hệ thống đã ở mức 112-116% - dư địa mở rộng tín dụng thêm đang thu hẹp dần và đòi hỏi ngày càng nhiều "van kỹ thuật" hơn để duy trì. Chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn duy trì quanh mức 4% trong năm 2025, tạo ra áp lực đáng kể lên thanh khoản và làm suy giảm dư địa cung ứng vốn cho giai đoạn tiếp theo, và khoảng cách này đang tiếp tục nới rộng trong 2026. Thứ hai, nợ nhóm 2 đang tăng - chi phí rủi ro sẽ không mãi ở mức thấp, và khi nó tăng lên, nó sẽ ăn vào đúng phần lợi nhuận mà quy mô tín dụng đang tạo ra.

Mùa kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 kể câu chuyện của một mô hình cho vay ngân hàng đang vận hành ở công suất tối đa. Giới phân tích thực sự quan tâm không phải là hệ thống có đang hoạt động tốt không, mà là khi cả hai giới hạn đó cùng phát huy tác dụng đồng thời, với các rủi ro nhãn tiền, thì mô hình tăng trưởng hiện tại sẽ được thay thế bằng những gì. Câu trả lời không nằm trong các báo cáo lợi nhuận, mà trong những quyết định về cấu trúc vốn và kênh dẫn vốn đang rất cần được đặt ra từ ngày hôm nay.

PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM

FILI