BRICS - Phi đô la hóa có làm rủi ro biến mất?

2026-09-21 10:09:00

Danh mục: Tài chính ngân hàng

BRICS - Phi đô la hóa có làm rủi ro biến mất?

Ngày 13/09/2026, trong bài phát biểu tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 ở New Delhi, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị phát huy vai trò của các định chế tài chính hiện có và huy động thêm nguồn lực dài hạn với chi phí hợp lý, giúp các nước đang phát triển tiếp cận công bằng hơn nguồn vốn cho chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh BRICS đang mở rộng tài trợ và thanh toán bằng đồng tiền địa phương, giới phân tích đặt ra câu hỏi liệu việc giảm phụ thuộc vào đồng USD có giúp các nước đang phát triển giảm rủi ro tài chính, hay chỉ thay rủi ro tỷ giá bằng những rủi ro khác về lãi suất, thanh khoản và khả năng huy động vốn.

Từ sức chống chịu đến cấu trúc tài trợ

Trong ba định hướng được đề xuất tại Hội nghị, Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh việc chuyển từ ứng phó với biến động sang chủ động nâng cao sức chống chịu và năng lực tự cường của các nền kinh tế. Các nước đang phát triển cần được hỗ trợ củng cố năng lực hoạch định chính sách, quản trị và dự báo chiến lược nhằm ngăn ngừa khủng hoảng, ứng phó tốt hơn với các cú sốc kinh tế, tài chính và xuyên biên giới.

Sức chống chịu không chỉ thể hiện ở khả năng xử lý khủng hoảng sau khi nó xảy ra. Nó còn được hình thành từ cấu trúc tài trợ trước đó. Một quốc gia vay bao nhiêu là một vấn đề quan trọng, nhưng vay với kỳ hạn nào, bằng đồng tiền nào và sử dụng dòng tiền nào để hoàn trả thực ra cũng quan trọng không kém.

Đây là điểm mà câu chuyện BRICS đưa chúng ta trở lại một vấn đề tồn tại khá lâu của các nước đang phát triển. Họ cần nguồn vốn quốc tế để đầu tư, nhưng phần lớn nguồn vốn ấy lại được định danh bằng USD hoặc một số ngoại tệ mạnh. Trong khi đó, các dự án đường bộ, điện, nước hay hạ tầng đô thị thường tạo ra doanh thu bằng nội tệ.

Khi khoản vay rẻ trở nên đắt hơn

Giả sử một dự án giao thông tại Việt Nam thu phí bằng VND nhưng vay vốn bằng USD. Lãi suất USD ban đầu có thể thấp hơn nhiều so với lãi suất VND, khiến khoản vay trông có vẻ rẻ hơn. Nhưng nếu VND mất giá, số tiền đồng cần thiết để trả cùng một khoản nợ USD sẽ tăng lên, trong khi dòng thu của dự án không tự động tăng tương ứng.

Đó là bất cân xứng tiền tệ. Tài sản và doanh thu được định giá bằng một đồng tiền, còn nghĩa vụ nợ lại được định giá bằng đồng tiền khác. Khi USD tăng giá hoặc lãi suất Mỹ tăng, rủi ro không còn giới hạn trong bảng cân đối của một dự án. Nó có thể lan sang ngân sách, dự trữ ngoại hối, hệ thống ngân hàng và cuối cùng là vấn đề ổn định kinh tế vĩ mô.

Lịch sử các cuộc khủng hoảng tại những nền kinh tế mới nổi cho thấy vốn ngoại tệ không chỉ mang đến nguồn lực phát triển. Nếu sử dụng không đúng cấu trúc, nó còn có thể biến một cú sốc tỷ giá thành một cuộc khủng hoảng nợ nước ngoài.

Thử nghiệm của Ngân hàng Phát triển Mới

Ngân hàng Phát triển Mới (New Development Bank - NDB), được thành lập bởi năm nước BRICS ban đầu, đang thử nghiệm một cách tiếp cận khác. Thay vì chỉ huy động và cho vay bằng USD, ngân hàng phát hành trái phiếu tại thị trường các nước thành viên, sau đó tài trợ cho dự án bằng đồng tiền mà dự án tạo ra doanh thu.

Một dự án tại Nam Phi có nguồn thu bằng rand sẽ an toàn hơn nếu nghĩa vụ trả nợ cũng bằng rand. Một dự án tại Trung Quốc tạo ra dòng tiền bằng nhân dân tệ có thể vay bằng nhân dân tệ. Đây là một hình thức phòng vệ tự nhiên, trong đó sự phù hợp giữa đồng tiền của doanh thu và đồng tiền của khoản nợ giúp giảm tác động trực tiếp của biến động tỷ giá.

Chiến lược 2022-2026 của NDB đặt mục tiêu dành 30% tổng tài trợ bằng đồng tiền địa phương. Trong năm 2024, tỷ lệ này trong các khoản được phê duyệt đạt 43.5%, chủ yếu bằng nhân dân tệ và rand. Trong chu kỳ chiến lược tiếp theo, NDB dự kiến nâng tỷ lệ tài trợ nội tệ lên khoảng 40-50%.

Đây là bước đi đáng chú ý, nhưng chưa phải sự ra đời của một đồng tiền chung BRICS và càng chưa phải sự thay thế đồng USD trong hệ thống tài chính quốc tế. Nó trước hết là sự đa dạng hóa đồng tiền tài trợ.

Giảm rủi ro tỷ giá nhưng có thể phát sinh rủi ro khác

Vay bằng nội tệ đem lại một lợi ích rõ ràng cho người đi vay. Nếu dự án có doanh thu và trả nợ bằng cùng một đồng tiền, biến động tỷ giá sẽ không làm nghĩa vụ trả nợ tăng lên. Chẳng hạn, một dự án tại Nam Phi có nguồn thu bằng rand sẽ ít chịu tác động từ việc rand mất giá so với trường hợp dự án vay bằng USD.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ rủi ro tài chính đã biến mất. Để có nguồn vốn cho vay bằng rand, nhân dân tệ hoặc một đồng tiền địa phương khác, NDB phải huy động được nguồn vốn tương ứng hoặc thực hiện các giao dịch phòng ngừa tỷ giá. Nếu đồng tiền đó dễ mất giá, khó chuyển đổi hoặc thị trường giao dịch thiếu thanh khoản, chi phí huy động và phòng ngừa rủi ro sẽ tăng lên.

Những chi phí này cuối cùng có thể được phản ánh vào lãi suất cho vay. Nhà đầu tư mua trái phiếu bằng đồng nội tệ cũng có thể yêu cầu mức lãi suất cao hơn để bù đắp nguy cơ mất giá, lạm phát và khó bán lại trái phiếu khi cần thiết. Vì vậy, khoản vay bằng nội tệ có thể an toàn hơn về tỷ giá đối với người vay, nhưng chưa chắc có chi phí thấp hơn.

Phi đô la hóa, theo nghĩa đó, giúp giảm một loại rủi ro nhưng có thể làm xuất hiện hoặc bộc lộ những rủi ro khác. Vấn đề không chỉ là thay đồng USD bằng một đồng tiền khác, mà còn là thị trường của đồng tiền ấy có đủ ổn định, thanh khoản và chiều sâu để cung cấp nguồn vốn dài hạn hay không.

Giảm rủi ro tỷ giá, đối mặt rủi ro thị trường

Khả năng cung cấp vốn dài hạn bằng nội tệ phụ thuộc vào mức độ phát triển của thị trường tài chính trong nước. Tuy nhiên, tại nhiều nước đang phát triển, số lượng nhà đầu tư dài hạn còn ít, thị trường trái phiếu chưa đủ thanh khoản và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cũng chưa hoàn thiện. Vì vậy, nguồn vốn bằng nội tệ thường có chi phí cao hơn và kỳ hạn ngắn hơn so với nhu cầu của các dự án hạ tầng.

Sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài có thể cải thiện tình trạng này. Khi họ mua trái phiếu bằng nội tệ, nhu cầu trên thị trường tăng lên, giúp chính phủ và doanh nghiệp huy động vốn thuận lợi hơn. Nhưng nguồn vốn này cũng có thể rút đi nhanh chóng khi thị trường xuất hiện bất ổn. Nhà đầu tư khi ấy không chỉ bán trái phiếu mà còn chuyển số tiền thu được sang ngoại tệ. Kết quả là giá trái phiếu giảm, lãi suất thị trường tăng và đồng nội tệ đồng thời chịu áp lực mất giá.

Bởi vậy, chuyển từ vay USD sang vay bằng nội tệ mới chỉ giải quyết được một phần của vấn đề. Muốn tài trợ bằng nội tệ thực sự làm tăng sức chống chịu, các nước đang phát triển còn phải mở rộng lực lượng nhà đầu tư dài hạn, cải thiện thanh khoản của thị trường trái phiếu và xây dựng các công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Một đồng tiền chỉ có thể đảm nhận vai trò tài trợ dài hạn khi phía sau nó là một thị trường tài chính đủ sâu và đáng tin cậy.

Vị thế của USD và vấn đề đa dạng hóa tiền tệ

Vị thế trung tâm của đồng USD không chỉ dựa vào sức mạnh kinh tế và chính trị của Mỹ. Đồng tiền này còn được hỗ trợ bởi thị trường tài chính lớn và có tính thanh khoản cao, nguồn tài sản an toàn dồi dào, khả năng chuyển đổi thuận lợi và mạng lưới thanh toán được sử dụng rộng khắp thế giới. Đây là những điều kiện mà không phải đồng tiền nào cũng có thể nhanh chóng tạo dựng.

Việc BRICS mở rộng thanh toán và tài trợ bằng đồng tiền địa phương có thể giúp các nước thành viên có thêm lựa chọn, giảm mức độ phụ thuộc vào USD và hạn chế rủi ro khi chính sách tiền tệ của Mỹ thay đổi. Tuy nhiên, nếu chỉ chuyển từ phụ thuộc vào USD sang phụ thuộc vào nhân dân tệ hoặc một đồng tiền lớn khác, khả năng tự chủ tài chính chưa thực sự được cải thiện.

Vì vậy, phi đô la hóa không nên được hiểu là loại bỏ USD hoặc thay thế nó bằng một đồng tiền trung tâm mới. Ý nghĩa thực tế hơn của quá trình này là đa dạng hóa đồng tiền thanh toán, nguồn vốn và đối tác tài chính, qua đó tránh tập trung quá nhiều rủi ro vào một đồng tiền hoặc một thị trường duy nhất. Phi đô la hóa chỉ góp phần nâng cao sức chống chịu khi nó mở rộng quyền lựa chọn, thay vì tạo ra một hình thức lệ thuộc mới.

Việt Nam có thể nhìn thấy gì từ BRICS?

Việt Nam là nước đối tác của BRICS nhưng chưa phải thành viên NDB. Điều Việt Nam có thể rút ra trước hết không phải là lựa chọn giữa hệ thống tài chính phương Tây và BRICS, mà là cách thiết kế cấu trúc tài trợ phù hợp hơn cho nhu cầu phát triển của mình.

Các dự án tạo doanh thu chủ yếu bằng VND cần được xem xét thận trọng khi vay ngoại tệ, ngay cả khi lãi suất ban đầu có vẻ hấp dẫn. Đồng thời, muốn huy động vốn dài hạn bằng VND, Việt Nam phải tiếp tục phát triển thị trường trái phiếu, mở rộng cơ sở nhà đầu tư bảo hiểm, hưu trí và các quỹ đầu tư, cũng như xây dựng thị trường kỳ hạn và hoán đổi đủ sâu.

Việt Nam cũng có thể mở rộng thanh toán bằng đồng tiền địa phương trong khuôn khổ ASEAN, đồng thời tranh thủ nguồn lực từ NDB, AIIB và các định chế đa phương khác thông qua đồng tài trợ. Việc Thủ tướng đề nghị AIIB hỗ trợ các dự án hạ tầng quy mô lớn, thiết kế cấu trúc tài chính sáng tạo và huy động thêm nguồn lực tư nhân cho thấy hướng tiếp cận này đã mang tính thực tế hơn một cuộc tranh luận đơn thuần về đồng tiền.

BRICS và NDB mở thêm một cánh cửa để các nước đang phát triển tiếp cận vốn và giảm bớt sự phụ thuộc vào USD. Nhưng một cánh cửa mới không tự động dẫn đến một cấu trúc tài chính an toàn hơn. Sức chống chịu chỉ được cải thiện khi đồng tiền đi vay phù hợp với dòng tiền hoàn trả, rủi ro được nhận diện đúng và thị trường có đủ chiều sâu để hấp thụ nó.

Phi đô la hóa, xét đến cùng, không phải là làm cho rủi ro biến mất. Đó là đưa rủi ro về đúng nơi có khả năng định giá và quản trị nó.

PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM

FILI