Việt Nam cần hiện đại hóa tài trợ chuỗi cung ứng để nâng sức cạnh tranh

2026-08-26 08:45:00

Danh mục: Kinh tế Việt Nam

Việt Nam cần hiện đại hóa tài trợ chuỗi cung ứng để nâng sức cạnh tranh

Theo ông Surajit Rakshit - Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, Việt Nam hiện đứng thứ 3 trong bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026. Vị trí này cho thấy Việt Nam đang ngày càng được xem là lựa chọn dài hạn trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thay vì chỉ đóng vai trò phương án dự phòng trong mô hình “Trung Quốc+1”.

Thương mại toàn cầu đang dịch chuyển

Theo đó, thương mại toàn cầu đang thay đổi trên 3 phương diện gồm địa điểm sản xuất, nội dung giao thương và phương thức giao thương.

Về địa điểm sản xuất, chi phí vẫn quan trọng nhưng không còn là yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp hiện phải cân nhắc đồng thời chi phí, độ tin cậy của logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, khả năng tuân thủ và duy trì hoạt động khi xảy ra gián đoạn.

Việt Nam đang hưởng lợi từ xu hướng này. Hiện, Việt Nam là trung tâm sản xuất lớn nhất của Nike, cung ứng khoảng 51% sản lượng giày và 31% sản lượng may mặc toàn cầu của hãng.

Về nội dung giao thương, dịch vụ ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn. Dịch vụ hiện chiếm khoảng 25-26% thương mại toàn cầu và tăng trưởng gần gấp đôi thương mại hàng hóa. Giá trị của nhiều sản phẩm ngày càng phụ thuộc vào phần mềm, dữ liệu và dịch vụ đi kèm bên cạnh sản phẩm vật chất.

Trong khi đó, số hóa đang thay đổi cách thức giao thương. Khả năng chia sẻ dữ liệu đáng tin cậy về đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn, tranh chấp, tuân thủ và các tiêu chí bền vững ngày càng trở thành yếu tố cạnh tranh.

Việt Nam là mảnh ghép phù hợp

Theo ông Surajit Rakshit, Việt Nam có nền tảng sản xuất và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ ngày càng phát triển. Giai đoạn tiếp theo sẽ tập trung vào năng suất thông qua tự động hóa, cải tiến quy trình và phát triển kỹ năng.

Lợi thế cạnh tranh của Việt Nam vì vậy cần chuyển từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”, nhất là trong bối cảnh chi phí nhân công tăng theo quá trình phát triển.

Trong dệt may, doanh nghiệp Việt Nam đã xây dựng được năng lực sản xuất ổn định. Trong điện tử, Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao ,dần rời xa khâu lắp ráp chi phí thấp để hướng tới năng lực công nghiệp tinh vi và tích hợp cao hơn.

Theo đó, thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong thiết bị liên quan đến AI tăng từ 1.2% năm 2015 lên 12.4% năm 2025. Thương mại hai chiều với Đài Loan và Hàn Quốc trong lĩnh vực máy móc, thiết bị điện cũng tăng. Dữ kiện này cho thấy Việt Nam đang tiến dần từ khâu lắp ráp cuối cùng lên vị trí trọng tâm hơn trong mạng lưới sản xuất khu vực.

Nghị quyết 10 của Việt Nam xác định các lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI bao gồm điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao. Định hướng này là lợi thế hữu ích và bước tiếp theo cần đảm bảo các chính sách được chuyển hóa thành giải pháp rõ ràng, ổn định và khả thi trong thực tiễn. Đây thường là yếu tố mang tính quyết định khi các nhà đầu tư công nghệ lớn cân nhắc lựa chọn giữa các quốc gia trong khu vực.

Doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm điều gì?

Các doanh nghiệp toàn cầu hiện chú trọng hơn đến khả năng chống chịu, đổi mới và dữ liệu đáng tin cậy khi lựa chọn nhà cung ứng.

Theo HSBC, bên mua ngày càng yêu cầu nhà cung ứng chứng minh khả năng duy trì hoạt động, độ sâu của mạng lưới cung ứng, độ tin cậy của logistics, khả năng giao hàng nhanh, mở rộng sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Các tiêu chuẩn về lao động, ESG, phát thải và carbon cũng ngày càng được quan tâm.

Trong bối cảnh đó, vốn lưu động trở thành điểm nghẽn, đặc biệt đối với các nhà cung cấp cấp 2 và cấp 3. Đây thường là nhóm doanh nghiệp có nguồn vốn mỏng và khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế.

Theo ông Surajit Rakshit, tài trợ chuỗi cung ứng không phải giải pháp “có thì tốt, không có cũng không sao” mà đó là một lợi thế cạnh tranh. Nếu được triển khai hiệu quả, tài trợ chuỗi cung ứng có thể giúp nhà cung ứng nhận được khoản thanh toán sớm hơn với mức chi phí vốn phản ánh sức mạnh tín dụng của bên mua trong khi bên mua vẫn bảo toàn thanh khoản và giữ ổn định các tuyến cung ứng. Khi khả năng chống chịu trở thành tiêu chí mua hàng thì phần tài chính đầu tư cho khả năng chống chịu cũng trở thành một phần của giải pháp cung ứng.

Bước tiến tiếp theo

Việt Nam đang có đà thuận lợi. Để biến đà này thành khả năng chống chịu bền vững, bước đi tiếp theo đã khá rõ ràng: hiện đại hóa cách tài trợ cho chuỗi cung ứng, lấy dữ liệu và niềm tin làm nền tảng.

Thứ nhất, cần xây dựng hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy để dòng vốn di chuyển theo các mốc giao dịch có thể xác thực. Tài trợ nên gắn với các mốc giao dịch có thể quan sát (đơn đặt hàng, thời điểm vận chuyển, tính hợp lệ của hóa đơn điện tử và trạng thái tranh chấp) thay vì chỉ dựa trên báo cáo tài chính thông thường. Khi ngân hàng và doanh nghiệp có thể dựa vào dữ liệu đáng tin cậy, quy trình tài trợ sẽ nhanh hơn, chính xác hơn và ít phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công.

Thứ hai, cần chuẩn hóa các định nghĩa và bộ chứng từ tài trợ chuỗi cung ứng để giảm rào cản khi triển khai. Các chương trình xuyên biên giới thường bị chậm lại khi thị trường, bên mua và bên bán sử dụng thuật ngữ và hồ sơ khác nhau. Tiêu chuẩn quốc tế thống nhất có thể rút ngắn thời gian tiếp nhận, giảm tranh chấp và giảm rủi ro vận hành, đặc biệt khi chương trình mở rộng ra ngoài nhóm nhà cung cấp đầu mối.

Thứ ba, mở rộng các giải pháp vốn lưu động bền vững gắn với các KPI chuyển đổi có độ tin cậy cao như giảm phát thải khí nhà kính, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, tỷ lệ tái sử dụng nước, tỷ lệ thay thế giải pháp rác thải chôn lấp... Tài trợ chuỗi cung ứng bền vững hiệu quả nhất khi dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng và kết quả có thể đo lường được. Việc gắn yếu tố giá hoặc kỳ hạn tài trợ với tiến độ chuyển đổi đã được chứng minh giúp điều tiết dòng vốn phù hợp với mục tiêu giảm phát thải carbon, hỗ trợ năng lực và khả năng kết nối trong chuỗi chứ không chỉ phục vụ yêu cầu báo cáo theo quy định. Doanh nghiệp cũng có thể phân tầng mức giá và giải pháp cho các nhà cung cấp chiến lược dựa trên mức độ đóng góp vào mục tiêu bền vững.

Thứ tư, mở rộng phạm vi nhà cung ứng bên cạnh những doanh nghiệp “đầu chuỗi”. Khả năng chống chịu phụ thuộc vào độ sâu của hệ sinh thái. Mở rộng phạm vi tài trợ chuỗi cung ứng từ các nhà cung cấp “đầu chuỗi” sang nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 có thể thúc đẩy nội địa hóa, giảm rủi ro về các điểm nghẽn đơn lẻ và giúp doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào cải tiến quy trình, chất lượng và năng lực sản xuất.

Cuối cùng, cần đầu tư đồng thời cho cả số hóa và chuyển đổi xanh. Giảm phát thải carbon và số hóa giờ đây đã trở thành những tiêu chí trong hoạt động mua hàng, chứ không còn là những dự án trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mang tính bên lề. Khi xem đây là một chương trình đầu tư tích hợp, được hỗ trợ bởi nguồn vốn có cơ chế khuyến khích tiến độ đã được xác minh, các nhà cung cấp Việt Nam sẽ duy trì được năng lực cạnh tranh khi yêu cầu của bên mua ngày càng khắt khe hơn.

Việt Nam đã chứng minh được năng lực sản xuất ở quy mô lớn. Bài kiểm tra tiếp theo là liệu Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin có thể lưu chuyển trơn tru như chính các dòng chảy đó hay không.

Mai Quốc