Khi tín dụng không còn là động cơ duy nhất của tăng trưởng

2026-06-22 09:50:00

Danh mục: Tài chính ngân hàng

Khi tín dụng không còn là động cơ duy nhất của tăng trưởng

Tín dụng đã đóng vai trò động cơ tăng trưởng quan trọng của kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua. Nhưng khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã thuộc nhóm cao trong khu vực và yêu cầu ổn định vĩ mô ngày càng lớn, vấn đề không còn là có thể mở rộng tín dụng thêm được bao nhiêu, mà là nền kinh tế sẽ tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới từ đâu. Những tín hiệu chính sách gần đây cho thấy trọng tâm điều hành có thể đang dịch chuyển dần từ tín dụng sang đầu tư công, hạ tầng và các nguồn vốn dài hạn khác.

Phát biểu gần đây của lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước cho rằng Việt Nam sẽ dựa nhiều hơn vào chính sách tài khóa để hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh dư địa của chính sách tiền tệ không còn quá dồi dào có thể được xem là một tín hiệu đáng chú ý. Thoạt nhìn, đây dường như chỉ là một vấn đề kỹ thuật liên quan đến sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Nhưng ở góc nhìn rộng hơn, phát biểu này phản ánh một câu hỏi có tính cấu trúc đối với nền kinh tế Việt Nam: liệu tăng trưởng trong giai đoạn tới có thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng như rất nhiều năm vừa qua hay không?

Trong hơn ba thập niên, hệ thống ngân hàng đã đóng vai trò trung tâm trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Khi tăng trưởng chậm lại, tín dụng thường được kỳ vọng tăng nhanh hơn. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn, lãi suất được kỳ vọng giảm xuống. Khi thị trường bất động sản suy yếu, nhu cầu nới lỏng tín dụng lại xuất hiện như một giải pháp quen thuộc. Mô hình này đã góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa, mở rộng sản xuất và nâng cao quy mô của nền kinh tế.

Tuy nhiên, thành công của một mô hình trong quá khứ không đồng nghĩa với việc nó có thể tiếp tục được mở rộng vô hạn trong tương lai.

Một trong những đặc điểm nổi bật của kinh tế Việt Nam hiện nay là mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào tín dụng ngân hàng. Trong nhiều năm, tốc độ tăng tín dụng thường cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng GDP danh nghĩa. Điều này giúp nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng đặt ra những câu hỏi về hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng tài sản và khả năng hấp thụ thêm tín dụng của nền kinh tế.

Ở một mức độ nào đó, giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào tín dụng ngày càng lộ diện rõ hơn. Khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã ở mức cao, việc tiếp tục mở rộng tín dụng với tốc độ ngày càng lớn có thể tạo thêm áp lực đối với ổn định tài chính. Vấn đề không nằm ở việc hệ thống ngân hàng có thể cung cấp thêm bao nhiêu vốn, mà là nằm ở việc nền kinh tế có thể sử dụng hiệu quả lượng vốn bổ sung đó hay không. Chính trong bối cảnh này, việc chính sách tài khóa được nhấn mạnh nhiều hơn mang một ý nghĩa đáng chú ý. Khác với tín dụng ngân hàng, đầu tư công không chỉ đơn thuần cung cấp thêm nguồn vốn cho nền kinh tế mà còn có thể trực tiếp tạo ra các tài sản công như đường sá, cảng biển, sân bay, hệ thống logistics hay hạ tầng số. Nếu được lựa chọn và triển khai hiệu quả, những dự án này có khả năng nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế thay vì chỉ hỗ trợ một nhóm doanh nghiệp hay một lĩnh vực cụ thể.

Điều đó không có nghĩa rằng chính sách tài khóa sẽ thay thế chính sách tiền tệ. Trên thực tế, cả hai vẫn là hai trụ cột không thể tách rời của quản lý kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, sự thay đổi nằm ở chỗ trọng tâm của câu chuyện tăng trưởng có thể đang dịch chuyển từ việc "bơm thêm vốn" sang việc "nâng cao năng lực hấp thụ vốn".

Đây là một khác biệt quan trọng.

Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về tăng trưởng thường xoay quanh quy mô tín dụng, mặt bằng lãi suất hoặc hạn mức tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng. Nhưng trong giai đoạn tới, những câu hỏi khác có thể trở nên quan trọng hơn: hạ tầng có được triển khai đúng tiến độ hay không, các dự án đầu tư công có tạo ra năng suất mới hay không, năng lực logistics có được cải thiện hay không, và môi trường kinh doanh có đủ thuận lợi để khu vực tư nhân mở rộng đầu tư hay không. Nói cách khác, tăng trưởng ngày càng trở thành câu chuyện của năng suất thay vì chỉ là câu chuyện của vốn.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi những mục tiêu phát triển tham vọng hơn trong thập niên tới. Các dự án hạ tầng quy mô lớn, quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghệ cao hay nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất đều đòi hỏi nguồn lực rất lớn. Nhưng quan trọng hơn, chúng đòi hỏi khả năng chuyển hóa nguồn lực đó thành năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.

Nhìn từ góc độ này, phát biểu của lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước có thể được hiểu như một tín hiệu rằng mô hình tăng trưởng của Việt Nam đang bước vào giai đoạn điều chỉnh. Tín dụng vẫn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Chính sách tiền tệ vẫn sẽ là công cụ điều hành không thể thiếu. Nhưng tăng trưởng trong tương lai có lẽ sẽ ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng đầu tư, hiệu quả sử dụng vốn và năng suất của nền kinh tế hơn là vào tốc độ mở rộng bảng cân đối của hệ thống ngân hàng. Vấn đề của nền kinh tế Việt Nam vì thế không còn đơn thuần là làm thế nào để tăng tín dụng nhanh hơn, mà là làm thế nào để tạo ra những động lực tăng trưởng mới khi tín dụng không còn là động cơ duy nhất của tăng trưởng. Đây có lẽ mới là thách thức thực sự của giai đoạn phát triển tiếp theo.

PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM

FILI