HSBC: Áp lực tỷ giá và điều hành lãi suất trong nửa cuối 2026

2026-08-19 08:56:00

Danh mục: Tài chính ngân hàng

HSBC: Áp lực tỷ giá và điều hành lãi suất trong nửa cuối 2026

Trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng nhanh đi kèm nhu cầu vốn và áp lực ngoại tệ gia tăng, bài toán điều hành vĩ mô nửa cuối năm 2026 đặt trọng tâm vào việc thường xuyên lượng hóa "điểm cân bằng" giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.

Theo ông Ngô Đăng Khoa - Giám đốc toàn quốc khối kinh doanh vốn, tiền tệ và thị trường chứng khoán thuộc HSBC Việt Nam, thông điệp đáng chú ý từ cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng là yêu cầu chuyển mạnh hơn sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà là thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.

Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy sức bật đáng chú ý. Hoạt động thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư duy trì tích cực, du lịch phục hồi tốt và niềm tin của khu vực doanh nghiệp nhìn chung vẫn được giữ vững. Trong bức tranh đó, xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng nhanh là tín hiệu đáng khích lệ, phản ánh nền kinh tế không chỉ đang phục hồi theo chiều rộng mà còn đang chuẩn bị năng lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, bài toán điều hành vĩ mô cũng trở nên phức tạp hơn. Tăng trưởng mạnh hơn thường đi cùng với nhu cầu vốn lớn hơn, nhu cầu nhập khẩu đầu vào cao hơn, nhu cầu thanh toán quốc tế lớn hơn và vì vậy, áp lực lên cung - cầu ngoại tệ, lãi suất và kỳ vọng thị trường cũng trở nên rõ nét hơn. Nửa cuối năm 2026 vì thế là câu chuyện của việc giữ cân bằng trong môi trường ngày càng nhạy cảm hơn.

Thương mại tăng mạnh tạo áp lực lên cầu ngoại tệ

Nửa đầu năm 2026, cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng mạnh. Từ góc độ tăng trưởng, đây là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy phần lớn nhu cầu nhập khẩu hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần.

Từ góc độ thị trường ngoại hối, diễn biến này cũng đồng nghĩa cầu ngoại tệ trong nước tăng lên đáng kể. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hơn, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế sẽ tăng tương ứng. Trong khi đó, dù xuất khẩu vẫn tăng tốt, tốc độ nhập khẩu đang cao hơn khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Điều này làm cho bộ đệm ngoại tệ của nền kinh tế mỏng hơn tương đối, và tỷ giá vì vậy có thể trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong nước lẫn quốc tế.

Trong nửa cuối năm, áp lực này có thể rõ hơn do yếu tố mùa vụ. Quý 3 thường là giai đoạn doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời cũng là thời điểm nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung - cầu ngoại tệ nhiều khả năng tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu vẫn tương đối khả quan. Bên cạnh đó, định hướng điều hành mới tiếp tục nhấn mạnh việc phối hợp đồng bộ giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ thuộc thẩm quyền, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời trước những thay đổi của thị trường. Việc điều hành tỷ giá vì vậy nhiều khả năng tiếp tục theo hướng linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường và được phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác.

Mối quan hệ đa chiều và linh hoạt giữa tỷ giá và lãi suất

Hiện nay, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn so với trước. Nếu như ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn nhiều.

Lý do là nền kinh tế Việt Nam đang ở trong chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như USD mạnh lên, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Như vậy, lãi suất hiện không chỉ là công cụ để hỗ trợ tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.

NHNN được yêu cầu thường xuyên đánh giá “điểm cân bằng” giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản cụ thể cho lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Điều đó cho thấy phản ứng chính sách trong nửa cuối năm có thể không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể được truyền dẫn qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá.

Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi diễn biến này phản ánh tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá. Cuộc họp Chính phủ cũng cho thấy định hướng chính sách là tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.

VND: kỳ vọng thực tế và chọn lọc hơn

Từ góc độ thị trường tài chính, kỳ vọng đối với VND đang chuyển theo hướng thực tế và chọn lọc hơn. Trước đây, khi cán cân bên ngoài thuận lợi hơn và nguồn cung ngoại tệ dồi dào, thị trường thường nhìn VND như một đồng tiền ổn định cao trong khu vực. Còn hiện nay, nhà đầu tư vẫn giữ niềm tin vào nền tảng của VND, nhưng đồng thời theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.

Một số tín hiệu cho thấy tâm lý thị trường đã thận trọng hơn, như tỷ giá phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa, hay mặt bằng lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp để hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, đây là sự điều chỉnh theo hướng lành mạnh, chứ không phải sự suy giảm niềm tin.

Điểm tích cực là nền tảng hỗ trợ VND vẫn khá rõ. Tăng trưởng kinh tế duy trì tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là yếu tố hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Vì vậy, có thể nói thị trường hiện nay đang đánh giá đồng tiền này thực tế, cân bằng và bám sát dữ liệu hơn.

Những lưu ý cho nửa cuối năm 2026

Một trong những điểm cần lưu ý cho nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng các áp lực sẽ tiếp tục được kiểm soát riêng lẻ. Từng yếu tố hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng quản lý được, như giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn đang vận động trong cơ chế linh hoạt. Tuy nhiên, phạm vi điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp đồng thời giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và các chính sách tài khóa.

Nhưng rủi ro thực sự nằm ở khả năng nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm. Nếu trong nửa cuối năm xuất hiện đồng thời 3 yếu tố gồm giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi khá nhanh.

Đặc biệt, cần lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, nhất là diễn biến của USD toàn cầu. Nếu USD tiếp tục mạnh lên nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND, sẽ không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường. Ngoài ra, thị trường cũng có thể đang hơi lạc quan về tốc độ cải thiện của cán cân thương mại trong nửa cuối năm. Nhập khẩu hiện nay phần lớn phục vụ sản xuất, nhưng nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, thì áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến.

Vì vậy, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, khiến thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về cả lãi suất lẫn tỷ giá trong thời gian ngắn.

Quản lý rủi ro tỷ giá chủ động hơn

Một chuyển biến tích cực rõ nét hiện nay là sự thay đổi trong hành vi của doanh nghiệp. Cả khối doanh nghiệp xuất nhập khẩu lẫn doanh nghiệp FDI đều đã chủ động hơn rất nhiều trong công tác quản trị rủi ro tỷ giá thay vì chỉ xử lý bị động khi biến động đã diễn ra.

Doanh nghiệp nhập khẩu tăng cường lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm, chia nhỏ thời điểm giao dịch và quan tâm nhiều hơn đến các công cụ phòng ngừa kỳ hạn. Doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền. Trong khi đó, các tập đoàn FDI tối ưu hóa cấu trúc vốn vay giữa VND và USD để quản trị bảng cân đối kế toán bài bản. Việc coi phòng ngừa rủi ro là một phần cốt lõi trong chiến lược tài chính phản ánh sự trưởng thành rõ rệt của thị trường.

Nhìn tổng thể, nền kinh tế Việt Nam nửa cuối năm 2026 vẫn sở hữu nhiều điểm tựa quan trọng. Khi tăng trưởng tốt hơn, bài toán điều hành vĩ mô càng mang tính thách thức hơn. Khả năng duy trì “điểm cân bằng” động giữa tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, đảm bảo thanh khoản và an toàn hệ thống sẽ tiếp tục là nền tảng cốt lõi cho sức bền và chất lượng phát triển của nền kinh tế.

Mai Quốc

FILI