Mỹ khởi động vòng thuế quan mới với 60 đối tác thương mại
Ngày 2-6, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đề xuất áp thuế bổ sung từ 10-12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 đối tác thương mại với lý do các nền kinh tế này chưa áp dụng hoặc chưa thực thi đầy đủ các biện pháp ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo đề xuất, mức thuế 10% sẽ áp dụng đối với các đối tác như Liên minh châu Âu (EU), Canada, Mexico, Anh và Đài Loan, trong khi hàng hóa từ Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Brazil, Thụy Sỹ cùng nhiều nền kinh tế lớn khác sẽ chịu mức thuế 12,5%.
Đây là đề xuất thuế quan có phạm vi rộng nhất của chính quyền Tổng thống Donald Trump kể từ đầu nhiệm kỳ hai. Điều đáng chú ý là khác với các đợt áp thuế trước đây thường nhắm vào một số quốc gia hoặc ngành hàng cụ thể, cuộc điều tra lần này bao phủ các đối tác hiện chiếm khoảng 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của Mỹ.
Theo báo cáo điều tra của USTR, không nền kinh tế nào trong số 60 đối tác được xem xét thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa có nguồn gốc từ lao động cưỡng bức. Washington cho rằng điều này tạo ra môi trường cạnh tranh không bình đẳng đối với doanh nghiệp và người lao động Mỹ.
Lao động cưỡng bức hay động cơ mới cho chính sách thuế quan?
Lý do lao động cưỡng bức được Washington đưa ra nhanh chóng trở thành chủ đề tranh luận trong giới thương mại quốc tế. Dù chính quyền Mỹ khẳng định kế hoạch thuế quan mới nhằm bảo vệ người lao động và tạo sân chơi công bằng hơn cho doanh nghiệp trong nước, nhiều chuyên gia cho rằng đây không phải là động lực duy nhất.
Ông Ram Ben Tzion, nhà đồng sáng lập nền tảng kiểm soát chuỗi cung ứng Publican, nhận định: “Bản chất của biện pháp mới này rất ít liên quan đến lao động cưỡng bức. Đây đơn giản là một lý do mới để áp thuế thương mại”.
Nhận định này xuất hiện trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Trump đang tìm cách tái thiết hệ thống thuế quan sau khi Tối cao Pháp viện Mỹ hồi tháng 2 tuyên bố các mức thuế diện rộng được áp dụng theo quyền hạn khẩn cấp là vi hiến.
Khác với các biện pháp thuế quan trước đây được ban hành nhanh chóng dựa trên Đạo luật Quyền lực Kinh tế khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) năm 1977, lần này Washington sử dụng Khoản 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Đây là cơ chế cho phép chính phủ Mỹ tiến hành điều tra, thu thập ý kiến công chúng và áp dụng các biện pháp đáp trả đối với những hành vi thương mại bị cho là gây tổn hại đến lợi ích kinh tế Mỹ.
Mỹ tái dựng hàng rào thuế quan theo lộ trình mới
Sự khác biệt lớn nhất của kế hoạch hiện nay nằm ở cách thức triển khai. Nếu các biện pháp thuế quan trước đây thường được áp dụng nhanh chóng thông qua các sắc lệnh hành pháp thì vòng thuế quan mới phải trải qua một quy trình điều tra và tham vấn kéo dài. Theo quy định của Khoản 301, USTR sẽ tiếp nhận ý kiến công khai đến ngày 6-7 trước khi tổ chức điều trần vào ngày 7-7 và hoàn thiện quyết định cuối cùng.
Đáng chú ý, cuộc điều tra về lao động cưỡng bức có thể chỉ là bước khởi đầu. USTR hiện đang đồng thời tiến hành một cuộc điều tra khác đối với 16 đối tác thương mại liên quan đến tình trạng dư thừa công suất sản xuất và trợ cấp công nghiệp.
Điều này làm dấy lên lo ngại rằng các mức thuế mới có thể được áp dụng chồng lên nhau trong tương lai. Nếu thuế liên quan đến lao động cưỡng bức được triển khai song song với các biện pháp nhằm vào tình trạng dư thừa công suất, tổng mức thuế thực tế đối với một số đối tác thương mại có thể tăng lên đáng kể.
Các đối tác thương mại phản ứng ra sao?
Đề xuất mới của Mỹ đã vấp phải phản ứng từ nhiều đối tác thương mại lớn, dù phần lớn các chính phủ hiện vẫn lựa chọn đối thoại và theo dõi tiến trình điều tra từ Washington thay vì đưa ra các biện pháp trả đũa ngay lập tức.
EU nằm trong nhóm phản đối mạnh nhất, khi cho rằng các mức thuế là “không có cơ sở” và khẳng định vẫn tuân thủ các cam kết thương mại với Washington. Ông Bernd Lange, Chủ tịch Ủy ban Thương mại của Nghị viện châu Âu, nhận định việc cáo buộc EU không hành động đủ mạnh đối với lao động cưỡng bức là “hoàn toàn phi lý”.
Ông Sebastian Ruenz, chuyên gia về chuỗi cung ứng của hãng luật Taylor Wessing, cho rằng khuôn khổ pháp lý của EU thực tế còn toàn diện hơn luật của Mỹ vì bao phủ mọi sản phẩm có liên quan đến lao động cưỡng bức bất kể xuất xứ.
Trung Quốc cũng bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ninh tuyên bố “không tồn tại cái gọi là lao động cưỡng bức ở Trung Quốc” và phản đối việc sử dụng thuế quan như một công cụ phục vụ các mục tiêu chính trị.
Trong khi đó, Canada và Ấn Độ có phản ứng thận trọng hơn. Thủ tướng Canada Mark Carney cho rằng động thái mới không gây bất ngờ bởi Washington đã chuẩn bị từ nhiều tháng, đồng thời nhấn mạnh phần lớn hàng hóa Canada vẫn được bảo vệ bởi Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada (USMCA).
Ấn Độ cũng cho biết sẽ tiếp tục làm việc với phía Mỹ trong khuôn khổ tiến trình Khoản 301. Một số chuyên gia tại New Delhi nhận định đây là một phần trong chiến thuật gia tăng sức ép của Mỹ trong các cuộc đàm phán thương mại song phương.
Từ biện pháp tạm thời đến hàng rào thương mại dài hạn
Trong ngắn hạn, tác động kinh tế trực tiếp của kế hoạch mới có thể không quá lớn. Theo chuyên gia Maeva Cousin của Bloomberg Economics, nếu hệ thống thuế mới được triển khai ngay khi các mức thuế tạm thời 10% đang được chính quyền Tổng thống Trump áp dụng theo Khoản 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 hết hiệu lực vào cuối tháng 7, thuế suất hiệu dụng của Mỹ chỉ tăng thêm khoảng 0,5 điểm phần trăm.
Danh sách miễn trừ tương đối rộng cũng giúp hạn chế tác động tức thời. Các mặt hàng như thịt bò, cà phê, một số loại trái cây, dược phẩm, nhiên liệu, hóa chất hữu cơ, linh kiện máy bay, đất hiếm và một số kim loại chiến lược sẽ tạm thời nằm ngoài phạm vi áp thuế. Hàng hóa đáp ứng các quy định của USMCA cũng tiếp tục được miễn trừ.
Tuy nhiên, điều khiến giới phân tích lo ngại không nằm ở tác động trước mắt mà ở khả năng Washington đang xây dựng một khuôn khổ thuế quan lâu dài hơn. Nếu các cuộc điều tra liên quan đến dư thừa công suất và những chương trình điều tra thương mại khác tiếp tục được triển khai, Mỹ có thể từng bước khôi phục phần lớn hệ thống thuế quan đã bị vô hiệu hóa trước đó.
Các doanh nghiệp quốc tế cũng lo ngại nguy cơ gia tăng chi phí tuân thủ. Bên cạnh đó, các rủi ro pháp lý vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Ông Alan Wolff, cựu Phó tổng giám đốc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cho rằng Khoản 301 vốn được thiết kế để xử lý hành vi của “một quốc gia” cụ thể, chứ không phải đồng thời áp dụng đối với hàng chục quốc gia. Theo ông, đây có thể tiếp tục là điểm yếu lớn nếu các vụ kiện mới được thực hiện trong tương lai.
Dù vậy, do các tòa án Mỹ trước đây từng nhiều lần chấp nhận các biện pháp thuế quan dựa trên Khoản 301, khả năng tồn tại lâu dài của vòng thuế quan mới vẫn được đánh giá cao hơn đáng kể so với các biện pháp khẩn cấp cũ.
Lạc Diệp