Bước vào nửa cuối năm 2026, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang đứng trước bài toán chiến lược khi tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục bỏ xa đà huy động, đẩy tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) lên mức cao và làm nóng lên cuộc đua thu hút tiền gửi.
Trong bối cảnh dư địa nới rộng biên lãi ròng (NIM) đang dần thu hẹp dưới định hướng cắt giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ nền kinh tế, các ngân hàng đang chủ động khơi thông nguồn vốn và linh hoạt tái cơ cấu danh mục tài trợ. Sự chuyển hướng chiến lược này không chỉ giúp giải tỏa áp lực thanh khoản cục bộ mà còn tạo "điểm tựa" giúp ngành ngân hàng bảo vệ được kết quả kinh doanh.
Nghịch lý định giá
Tại Talkshow "HDBank: Sẵn sàng đón chu kỳ tăng trưởng mới" chiều ngày 19/08/2026, bà Vũ Thị Thu Thủy - Giám đốc Cao cấp Thông tin và Nhận định thị trường, HSC - đã chỉ ra thực tế đang khiến nhiều nhà đầu tư trăn trở.
Từ đầu năm 2026 đến nay, bất chấp những báo cáo lợi nhuận tích cực, cổ phiếu ngành ngân hàng vẫn chưa thể tạo ra sự bứt phá tương xứng. Khảo sát tâm lý nhà đầu tư ngay tại sự kiện cho thấy phần lớn sự e ngại xuất phát từ rủi ro gia tăng của mặt bằng lãi suất huy động và áp lực thanh khoản trong những tháng cuối năm. Dù vậy, thị trường vẫn đặt niềm tin lớn vào những động lực vĩ mô mang tính nền tảng như sự bứt tốc của giải ngân đầu tư công và nhu cầu tín dụng khổng lồ nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% của Chính phủ.
Trợ lực từ chính sách và điểm nghẽn thanh khoản
Phân tích bức tranh vĩ mô, bà Phạm Liên Hà - Giám đốc Nghiên cứu Cao cấp ngành Dịch vụ Tài chính, HSC - nhận định Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang có những động thái nới lỏng chính sách rõ rệt nhằm hỗ trợ nguồn vốn cho nền kinh tế.
|
Ảnh chụp màn hình. |
Cụ thể, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được phép sử dụng cho vay trung và dài hạn đã được nâng trần lên mức 40%, đồng thời cơ quan quản lý cũng cho phép tính 50% tiền gửi của Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR). Mặc dù các biện pháp kỹ thuật này đã giúp lãi suất trên thị trường liên ngân hàng hạ nhiệt phần nào, nhưng tình trạng căng thẳng thanh khoản cục bộ vẫn hiện hữu do tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục bỏ xa đà huy động vốn. Việc tỷ lệ LDR của toàn hệ thống bị đẩy lên mức cao quanh ngưỡng 115% và khoảng cách giữa dư nợ tín dụng với tiền gửi tiếp tục mở rộng đã lý giải vì sao cuộc cạnh tranh thu hút nguồn vốn trên thị trường dân cư vẫn diễn ra gay gắt. Hiện nay, dù mặt bằng lãi suất niêm yết xoay quanh mức 6%/năm, nhưng lãi suất thực tế kỳ hạn 12 tháng tại các ngân hàng quốc doanh đã lên tới 8%/năm và ngân hàng tư nhân vượt mức 9%/năm.
Chính áp lực chi phí huy động đầu vào duy trì đà tăng đặt ra thách thức lớn đối với biên lãi ròng (NIM) của toàn hệ thống. Mặc dù NIM ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ trong quý 2 nhờ lợi suất tài sản sinh lãi được tái định giá nhanh hơn, nhưng sự khởi sắc này khó ngoại suy thành xu hướng bền vững cho nửa cuối năm 2026. Tỷ lệ LDR neo cao khiến dư địa mở rộng biên độ NIM gần như cạn kiệt, chưa kể đến việc các ngân hàng còn phải gánh vác trách nhiệm chia sẻ khó khăn với nền kinh tế thông qua định hướng tiếp tục cắt giảm lãi suất cho vay. Do đó, kịch bản khả dĩ nhất trong thời gian tới là nỗ lực duy trì mặt bằng NIM đi ngang, thay vì kỳ vọng vào một sự nới rộng đột phá.
|
Ảnh chụp màn hình. |
Phân hóa dòng vốn tín dụng và rủi ro nợ xấu tiềm ẩn
Bước sang quý 2/2026, tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ghi nhận đà bứt tốc nhờ nhu cầu hấp thụ vốn thực hồi phục và việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tháo gỡ các quy định cấp hạn mức. Dòng vốn hiện ưu tiên chảy mạnh vào nhóm khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt được dẫn dắt bởi lĩnh vực bất động sản và phát triển hạ tầng với tốc độ giải ngân vượt so với phân khúc tiêu dùng. Tuy nhiên, đà tăng trưởng này chứng kiến sự phân hóa khi các ngân hàng tư nhân được cấp hạn mức dồi dào từ đầu năm như HDBank hay VPBank liên tục bứt phá, trong khi nhóm quốc doanh và các tổ chức thuần bán lẻ lại mở rộng khá khiêm tốn.
Tuy nhiên, chất lượng tài sản lại đang bộc lộ những rủi ro dưới sức ép của mặt bằng lãi suất cao. Dù tỷ lệ nợ xấu chính thức toàn hệ thống tạm giữ ổn định quanh ngưỡng 2%, nhưng phần chìm của tảng băng trôi lại nằm ở sự gia tăng nhanh của quy mô nợ cần chú ý (nợ nhóm 2) và tốc độ hình thành nợ xấu mới. Điều này phản ánh việc chi phí vay vốn neo cao đang bào mòn sức chịu đựng của khách hàng. Đặc biệt, bất động sản sẽ tiếp tục là điểm nóng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản chung trong nửa cuối năm, bởi giá nhà và chi phí vay cao kết hợp cùng nguồn cung mới bung ra có thể bóp nghẹt thanh khoản của các nhà phát triển dự án.
Trong bối cảnh nỗ lực trích lập dự phòng nửa đầu năm chưa gia tăng tương xứng với nợ xấu phát sinh, chất lượng bảng cân đối kế toán và độ dày của bộ đệm dự phòng rủi ro sẽ trở thành yếu tố quyết định sức chống chịu của từng nhà băng.
Lực cầu dồi dào và bài toán quản trị
Nhìn từ góc độ thực tiễn, ông Đàm Thế Thái - Phó Tổng Giám đốc HDBank - đánh giá mặt bằng lãi suất huy động hiện đã xuất hiện những dấu hiệu dừng hạ nhiệt và bắt đầu thiết lập trạng thái ổn định mới. Điểm sáng lớn nhất là sức cầu tín dụng của nền kinh tế vẫn rất dồi dào, minh chứng qua việc dư nợ bán lẻ của riêng HDBank trong 6 tháng đầu năm đã tăng hơn 20%. Ngân hàng tự tin có thể kiểm soát tỷ lệ nợ xấu năm 2026 ở mức dưới 2% nhờ sự phục hồi năng lực tài chính của tệp khách hàng cá nhân.
Đồng tình với quan điểm này, ông Trần Hoài Phương - Giám đốc Ngân hàng Doanh nghiệp HDBank - chia sẻ khối khách hàng doanh nghiệp cũng ghi nhận mức tăng trưởng dư nợ ấn tượng từ 17-18%, tương đương quy mô bơm ra nền kinh tế khoảng 70,000 tỷ đồng. Chiến lược để HDBank vừa đạt tăng trưởng cao vừa đảm bảo an toàn hệ thống là tập trung vào phương thức tài trợ chuỗi cung ứng, nhắm tới các lĩnh vực thiết yếu có dòng tiền tuần hoàn đều đặn như hàng tiêu dùng nhanh, nông nghiệp xanh và xuất khẩu.
Đa dạng hóa nguồn vốn và khát vọng vươn tầm quốc tế
Đứng trước nhu cầu vốn khổng lồ để đáp ứng tốc độ tăng trưởng tín dụng từ 18-20% của toàn nền kinh tế, hệ thống ngân hàng không thể chỉ dựa vào nguồn tiền gửi nội địa truyền thống. Ông Vũ Hữu Điền - Chủ tịch HĐQT Chứng khoán HDS - nhấn mạnh tính quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các kênh phát hành nợ, trái phiếu và cổ phiếu trên thị trường quốc tế mang tính chất sống còn. HDBank đang thể hiện vai trò tiên phong trong xu hướng này khi đã huy động thành công 100 triệu USD trái phiếu xanh và 721 triệu USD nguồn vốn vay hợp vốn từ các định chế tài chính phát triển uy tín.
Không dừng lại ở đó, ngân hàng đang đẩy mạnh kế hoạch phát hành thêm 500 triệu USD trái phiếu quốc tế với mục tiêu tham vọng là niêm yết trực tiếp tại Sở Giao dịch Chứng khoán London. Cùng với các kế hoạch tăng vốn cổ phần và IPO các công ty con trong hệ sinh thái, việc chủ động khai thông dòng vốn ngoại không chỉ giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn mà còn tạo nền tảng thanh khoản vững chắc, sẵn sàng bứt phá trong chu kỳ tăng trưởng mới.
Cát Lam
FILI

